Danh mục
Add-on Product Category
Add-on Product Category hiển thị danh sách các nhóm sản phẩm (không phải từng sản phẩm lẻ) dạng lưới hoặc slider — mỗi thẻ tương ứng với 1 nhóm, khách bấm vào sẽ đi tới trang Product List của nhóm đó. Cần đã tạo sẵn các Category trong Manage trước khi dùng (xem bài Product List, phần "Tạo nhóm sản phẩm").
Cách thêm vào trang:
- Kéo thẻ Product Category vào canvas.
- Click chọn add-on, mở Addons Config, cấu hình theo 4 tab: Data, Display, Image, Slider.
Tab Data
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Data Feed | Chọn All để hiển thị tất cả nhóm sản phẩm đã tạo. |
| Categories | Chỉ áp dụng khi cần giới hạn hiển thị một số nhóm cụ thể — chọn tên Category muốn hiện. |
| Include Sub Categories | Bật để hiển thị luôn các nhóm con nằm bên trong nhóm cha đã chọn. |
| Exclude Parent | Bật để ẩn nhóm cha, chỉ hiển thị các nhóm con (dùng kèm Include Sub Categories). |
Tab Display
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Order By | Tiêu chí sắp xếp thứ tự hiển thị các nhóm, vd. theo ID. |
| Order Direction | Chiều sắp xếp — Descending (giảm dần) hoặc Ascending (tăng dần). |
| Style / Class Style | Kiểu giao diện hiển thị cho add-on (Default = mặc định). |
| Addon Title / Addon Description | Bật/tắt hiển thị tiêu đề và mô tả chung của cả add-on. |
| Item Featured Image | Bật/tắt hiển thị ảnh đại diện nổi bật của từng nhóm. |
| Item Image | Bật/tắt hiển thị ảnh thường (Category Image) của từng nhóm. |
| Item Title / Item Description | Bật/tắt hiển thị tên và mô tả ngắn của từng nhóm. |
| Page Limit | Giới hạn số lượng nhóm sản phẩm hiển thị cùng lúc. |
| Items per Line | Số nhóm hiển thị trên 1 hàng, cấu hình riêng theo từng Screen. |
| Horizontal/Vertical Spacing | Khoảng cách ngang/dọc giữa các nhóm, theo từng Screen. |
Tab Image
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Featured Image Width/Height | Kích thước (px) mặc định của ảnh đại diện nổi bật. |
| Featured Image Width/Height Responsive | Kích thước riêng của ảnh đại diện theo từng Screen. |
| Image Width/Height | Kích thước (px) của ảnh thường (Category Image). |
Tab Slider
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Rows Number | Số hàng hiển thị trong mỗi lượt trượt. 0 = mặc định 1 hàng. |
| Auto Play | Bật để các nhóm tự động trượt theo thời gian. |
| Play Timeout | Thời gian (mili-giây) giữa mỗi lần tự trượt, vd. 7000 = 7 giây. |
| Dots | Bật/tắt các chấm điều hướng bên dưới. |
| Arrow Buttons | Bật/tắt mũi tên trượt 2 bên. |
| Arrow Buttons Position | Vị trí mũi tên: Inside, Outside, hoặc Middle. |
| Margin Images | Khoảng cách viền quanh mỗi ảnh trong slider. |
| Item Number | Số nhóm hiển thị cùng lúc trên slider, theo từng Screen. |
| Space Between | Khoảng cách giữa các nhóm trong slider, theo từng Screen. |
Lưu ý: cần đã tạo sẵn các Category (kèm Category Image) trong Manage trước khi dùng add-on này, nếu không sẽ không có dữ liệu để hiển thị.
Chưa tìm thấy điều bạn cần?
Đừng lo, vẫn còn nhiều cách khác để được hỗ trợ.
Email hỗ trợ
Đội ngũ Eraweb sẽ phản hồi trực tiếp yêu cầu của bạn qua email trong 24 giờ.
Gửi yêu cầu hỗ trợ →
Chat trực tiếp
Từ câu hỏi trước khi mua đến xử lý sự cố kỹ thuật, trò chuyện với đội hỗ trợ 24/7.
Chat ngay →