Danh mục
Add-on Job List
Job List hiển thị danh sách các tin tuyển dụng dạng lưới hoặc slider — mỗi thẻ tương ứng với 1 tin, khách bấm vào sẽ đi tới trang Job Detail. Cần đã tạo sẵn các tin tuyển dụng trong Manage trước khi dùng add-on này.
Cách thêm vào trang:
- Kéo thẻ Job List vào canvas.
- Click chọn add-on, mở Addons Config, cấu hình theo 4 tab: Data, Display, Image, Slider.
Data
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Data Feed | Chọn All để hiển thị tất cả tin tuyển dụng đã tạo, hoặc chọn nguồn khác để lọc theo tiêu chí riêng. |
| Categories | Chỉ áp dụng khi cần giới hạn hiển thị tin thuộc một số danh mục ngành nghề cụ thể — chọn tên danh mục muốn hiện. |
Display
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Job Creator | Bật để hiển thị thêm thông tin người đăng tin (nhà tuyển dụng/HR) ngay trên mỗi thẻ tin tuyển dụng. |
| Destination Page | Chọn trang sẽ mở ra khi khách bấm vào 1 tin — thường chọn trang mẫu Job Detail. Để "None" nếu chưa muốn liên kết. |
| Search Function | Bật để thêm ô tìm kiếm tin tuyển dụng ngay trong add-on. |
| Page Limit | Giới hạn số lượng tin hiển thị cùng lúc, vd. 12. |
| Pagination | Bật để chia tin tuyển dụng thành nhiều trang, khách bấm chuyển trang thay vì xem hết trong 1 lần tải. |
| View All Button | Bật để hiện nút "Xem tất cả", dẫn khách tới trang danh sách đầy đủ. |
| Type of Target | Chọn cách mở trang khi khách bấm vào tin: Open Link in Same Tab (mở ngay tại tab hiện tại) hoặc mở tab/cửa sổ mới. |
| Items per Line | Số tin hiển thị trên 1 hàng, cấu hình riêng theo từng Screen (Widescreen/Desktop/Laptop/Tablet/Mobile). |
| Horizontal Spacing | Khoảng cách ngang giữa các tin trên cùng 1 hàng, theo từng Screen. |
| Vertical Spacing | Khoảng cách dọc giữa các hàng tin, theo từng Screen. |
Image
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Show Image | Bật/tắt hiển thị ảnh minh hoạ cho mỗi tin tuyển dụng. |
| Image Width / Height | Kích thước (px) của ảnh minh hoạ, vd. 300 x 300. |
Slider — dùng khi muốn hiển thị dạng trượt thay vì lưới tĩnh
| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Slider | Bật để kích hoạt hiển thị dạng trượt. |
| Item Number | Số tin hiển thị cùng lúc trên mỗi hàng của slider. |
| Rows Number | Số hàng hiển thị trong mỗi lượt trượt. |
| Loop | Bật để slider quay vòng liên tục sau khi trượt hết. |
| Arrows | Bật/tắt mũi tên trượt 2 bên. |
| Dots | Bật/tắt các chấm điều hướng bên dưới. |
| Auto Play | Bật để tin tự động trượt theo thời gian. |
| Play Timeout | Thời gian (mili-giây) giữa mỗi lần tự trượt, vd. 7000 = 7 giây. |
| Item Number (theo Screen) | Số tin hiển thị cùng lúc, cấu hình riêng theo từng Screen. |
| Horizontal/Vertical Spacing | Khoảng cách giữa các tin trong slider, theo từng Screen. |
Lưu ý: nhớ chọn đúng Destination Page = Job Detail ở tab Display, nếu không khách bấm vào tin sẽ không được dẫn tới đúng trang chi tiết.
Bài tiếp theo →
Chưa tìm thấy điều bạn cần?
Đừng lo, vẫn còn nhiều cách khác để được hỗ trợ.
Email hỗ trợ
Đội ngũ Eraweb sẽ phản hồi trực tiếp yêu cầu của bạn qua email trong 24 giờ.
Gửi yêu cầu hỗ trợ →
Chat trực tiếp
Từ câu hỏi trước khi mua đến xử lý sự cố kỹ thuật, trò chuyện với đội hỗ trợ 24/7.
Chat ngay →
Bài viết liên quan